Sên xích tay gá

Sên xích tay gá chất lượng cao, độ bền vượt trội cho xe tay gá các loại. Vận hành êm ái, tuổi thọ cao. Liên hệ HAHUTECH để được tư vấn và báo giá.

Mô tả sản phẩm

Xích tay gá (Attachment Chain) là loại xích công nghiệp được thiết kế gắn thêm các phụ kiện (tay gá, bản lề, chốt, gối đỡ nhỏ) trên mắt xích. Nhờ đó, xích không chỉ làm nhiệm vụ truyền động mà còn có khả năng giữ, đẩy, kẹp hoặc vận chuyển sản phẩm trực tiếp trên băng tải.

Bản vẽ kỹ thuật

Bản vẽ kỹ thuật 1

Thông số kỹ thuật (Bảng 1)

Model Bước xích (P) G F W T h4 d4 (lỗ)
04C-25 6.350 5.6 13.80 23.2 0.80 4.30 3.4
06C-35 9.525 7.9 19.00 28.6 1.30 6.35 3.4
08A-40 12.700 9.5 25.40 35.2 1.50 7.90 3.4
085-41 12.700 9.5 24.00 33.4 1.30 6.90 3.6
10A-50 15.875 12.7 31.75 46.2 2.03 10.30 5.5
12A-60 19.050 15.9 38.10 55.6 2.42 11.90 5.5
16A-80 25.400 19.1 50.80 64.8 3.25 15.90 6.8
20A-100 31.750 25.4 63.50 89.8 4.00 19.80 9.2
24A-120 38.100 28.6 76.20 108.5 4.80 23.00 9.8
28A-140 44.450 34.9 88.90 123.0 5.60 28.60 11.4
32A-160 50.800 38.1 101.60 142.8 6.40 31.75 13.1
40A-200 63.500 50.8 127.00 179.0 8.00 42.88 16.3
*06B 9.525 8.0 19.04 27.0 1.30 6.50 3.5
08B 12.700 9.5 25.40 36.4 1.60 8.90 4.5
10B 15.875 14.3 31.75 44.6 1.70 10.31 5.3
12B 19.050 16.0 38.10 52.6 1.85 13.46 6.4
16B 25.400 19.1 50.80 72.6 3.10 15.88 6.4
20B 31.750 35.0 63.50 100.5 3.50 19.80 9.0
24B 38.100 36.0 76.20 108.4 4.80 26.67 10.5
28B 44.450 35.0 88.90 123.0 6.00 28.58 13.1
32B 50.080 38.1 101.60 142.8 6.00 31.75 13.1

Bản vẽ kỹ thuật 2

Bản vẽ kỹ thuật 2

Thông số kỹ thuật (Bảng 2)

Model Bước xích (P) G C F T d4 (lỗ)
04C-25 6.350 5.6 7.95 11.70 0.80 3.4
06C-35 9.525 7.9 9.50 14.55 1.30 3.4
08A-40 12.700 9.5 12.70 19.05 1.50 3.4
085-41 12.700 9.5 11.85 16.55 1.30 3.6
10A-50 15.875 12.7 15.90 25.25 2.03 5.5
12A-60 19.050 15.9 18.30 29.33 2.42 5.5
16A-80 25.400 19.1 24.60 34.70 3.25 6.8
20A-100 31.750 25.4 31.80 43.30 4.00 9.2
24A-120 38.100 28.6 36.50 51.60 4.80 9.8
28A-140 44.450 34.9 44.50 62.00 5.60 11.4
32A-160 50.800 38.1 50.80 69.85 6.40 13.1
40A-200 63.500 50.8 63.50 88.90 8.00 16.3
*06B 9.525 8.0 9.52 13.50 1.30 3.5
08B 12.700 9.5 13.35 18.90 1.60 4.5
10B 15.875 14.3 16.50 22.95 1.70 5.3
12B 19.050 16.0 21.45 28.60 1.85 6.4
16B 25.400 19.1 23.15 34.00 3.10 6.4
20B 31.750 35.0 30.50 45.70 3.50 9.0
24B 38.100 36.0 36.00 61.50 4.80 10.5

Bản vẽ kỹ thuật 3

Bản vẽ kỹ thuật 3

Thông số kỹ thuật (Bảng 3)

Model Bước xích (P) G L F W T h4 d4 (lỗ)
04C-25 6.350 11.41 6.350 13.80 23.2 0.80 4.30 3.40
06C-35 9.525 17.32 9.525 19.00 28.6 1.30 6.35 3.40
08A-40 12.700 23.00 12.700 25.40 35.2 1.50 7.90 3.40
085-41 12.700 22.30 12.700 24.00 33.4 1.30 6.90 4.85
10A-50 15.875 28.80 15.875 31.75 46.2 2.03 10.30 5.50
12A-60 19.050 34.65 19.050 38.10 55.6 2.42 11.90 5.50
16A-80 25.400 45.90 25.400 50.80 64.8 3.25 15.90 6.80
20A-100 31.750 57.65 31.750 63.50 89.8 4.00 19.80 9.20
24A-120 38.100 69.30 38.100 76.20 108.5 4.80 23.00 9.80
28A-140 44.450 80.45 44.450 88.90 123.0 5.60 28.60 11.40
32A-160 50.800 92.00 50.800 101.60 142.8 6.40 31.75 13.10
40A-200 63.500 115.50 63.500 127.00 179.0 8.00 42.88 16.30
*06B 9.525 17.72 9.525 19.04 27.0 1.30 6.50 3.50
08B 12.700 24.00 12.700 25.40 36.4 1.60 8.90 4.50
10B 15.875 29.58 15.875 31.75 44.6 1.70 10.31 5.30
12B 19.050 34.05 19.050 38.10 52.6 1.85 13.46 6.40
16B 25.400 46.40 25.400 50.80 72.6 3.10 15.88 6.40
20B 31.750 58.10 31.750 63.50 100.5 3.50 19.80 9.00
24B 38.100 71.30 38.100 76.20 108.4 4.80 26.67 10.50
28B 44.450 81.10 44.450 88.90 123.0 6.00 28.58 13.10
32B 50.800 92.80 50.800 101.60 142.8 6.00 31.75 13.10
Sên xích tay gá

Cần hỗ trợ?

Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và báo giá chi tiết.

Sản phẩm liên quan

Gọi ngay Nhắn tin