Cách đọc kích thước bu lông hệ mét M6 M8 M10 và bước ren P
  • Apr 21, 2026
  • 9 phút đọc

Cách đọc kích thước bu lông hệ mét (M6/M8/M10) và bước ren (P)

Trong cơ khí, phần lớn bu lông/vít hệ mét được ghi theo dạng M + đường kính danh nghĩa + (bước ren) + chiều dài. Nếu bạn đọc đúng ký hiệu, bạn sẽ mua đúng ngay từ lần đầu, tránh nhầm giữa ren thôren mịn, hoặc mua sai chiều dài.

Bài này tập trung vào cách đọc các ký hiệu phổ biến như M6 / M8 / M10bước ren P.

1. Ký hiệu M6 / M8 / M10 nghĩa là gì?

  • M: ren hệ mét (Metric thread).
  • Con số sau M (ví dụ 6, 8, 10) là đường kính danh nghĩa của ren ngoài (major diameter), đơn vị mm.

Ví dụ:

  • M6 ≈ đường kính ren ngoài ~ 6 mm
  • M8 ≈ ~ 8 mm
  • M10 ≈ ~ 10 mm

Lưu ý: đây là đường kính danh nghĩa, đo thực tế có thể chênh nhẹ do dung sai.

2. Bước ren P là gì?

Bước ren (Pitch, ký hiệu P)khoảng cách (mm) giữa hai đỉnh ren liên tiếp theo phương trục.

  • P càng lớn → ren “thưa” hơn, mỗi vòng xoay tiến được nhiều hơn.
  • P càng nhỏ → ren “mịn” hơn, dễ tinh chỉnh, thường tăng khả năng chống tự lỏng khi có rung (nhưng phụ thuộc thiết kế và lực siết).

Ren thô (coarse) và ren mịn (fine)

Với bu lông hệ mét theo tiêu chuẩn phổ biến, mỗi đường kính thường có:

  • Ren thô (coarse): dùng nhiều nhất, dễ mua, phù hợp đa số ứng dụng.
  • Ren mịn (fine): dùng khi cần điều chỉnh tốt hơn, hạn chế lỏng, hoặc bề dày ăn ren ngắn… (tùy bài toán).

Quan trọng:

  • Nếu ký hiệu chỉ ghi M10×30 (không ghi bước ren) thì thường hiểu là ren thô.
  • Nếu là ren mịn, người ta thường ghi rõ P (ví dụ M10×1.25×30).

3. Cách đọc đầy đủ một mã bu lông

Bạn sẽ gặp các dạng sau:

Dạng A: M10×30

  • M10: đường kính danh nghĩa 10 mm
  • ×30: chiều dài 30 mm (thường là chiều dài phần thân dưới mũ, tùy loại đầu)
  • Bước ren: không ghi → mặc định ren thô

Dạng B: M10×1.25×30

  • M10: đường kính 10 mm
  • ×1.25: bước ren P = 1.25 mm (thường là ren mịn cho M10)
  • ×30: chiều dài 30 mm

Dạng C (có chiều dài ren, ren trái…)

Tùy nhà sản xuất, có thể có thêm:

  • LH: ren trái (Left-hand)
  • Tiêu chuẩn: DIN/ISO (ví dụ DIN 933, ISO 4017…)
  • Vật liệu/lớp phủ: mạ kẽm, inox…

4. Bảng bước ren ren thô phổ biến (tham khảo nhanh)

Bước ren thô được dùng rất rộng rãi trong thực tế. Bảng dưới giúp bạn “nhìn là biết”:

Kích thướcBước ren thô P (mm)Ví dụ cách ghi
M61.0M6×1.0×20 (hoặc M6×20)
M81.25M8×1.25×30 (hoặc M8×30)
M101.5M10×1.5×40 (hoặc M10×40)

Ghi nhớ nhanh:

  • M6 thường P = 1.0
  • M8 thường P = 1.25
  • M10 thường P = 1.5

5. Cách đo thực tế khi không còn tem/bao bì

Đo đường kính (M)

  • Dùng thước kẹp (caliper) đo đường kính ngoài của ren.
  • Nếu đo được ~5.8–6.0 mm → khả năng cao là M6; ~7.8–8.0 → M8; ~9.8–10.0 → M10.

Đo bước ren (P)

Cách dễ nhất:

  • Dùng cữ đo bước ren (thread pitch gauge).

Nếu không có cữ:

  • Đếm số “đỉnh ren” trong một đoạn 10 mm.
  • Ví dụ, nếu 10 mm có ~8 bước → P xấp xỉ 10/8 = 1.25 mm.

6. Chọn P nào cho đúng?

Gợi ý nhanh (mang tính thực dụng):

  • Nếu bạn đang thay thế bu lông trong máy/thiết bị phổ thông: ưu tiên ren thô đúng đường kính (dễ đồng bộ).
  • Nếu bạn thấy đai ốc “ăn” không khớp dù đúng M: hãy kiểm tra bước ren (coarse vs fine).
  • Nếu môi trường rung/va đập: ngoài lựa chọn P, hãy chú ý lực siết đúng và các giải pháp chống lỏng (long đen vênh, keo ren, đai ốc khóa…).

7. Lưu ý để không mua nhầm

  • M + số không nói lên chiều dài: luôn kiểm tra phần ×L (ví dụ 20/30/40 mm).
  • Không ghi P thường là ren thô, nhưng vẫn nên đối chiếu nếu bạn đang thay phụ tùng “đặc thù”.
  • Đừng trộn đai ốc ren mịn với bu lông ren thô (cùng M nhưng khác P sẽ không vặn được).

Nếu bạn cần tham khảo các dòng bu lông theo nhóm sản phẩm, xem tại: Danh mục bu lông.

Bài tiếp theo: Cấp bền bu lông 4.6/5.6/8.8/10.9/12.9 — Chọn theo tải và môi trường.

Bu lông Hệ mét Bước ren M6 M8 M10 Hướng dẫn

Bài viết này có hữu ích không?

Bài viết liên quan

Gọi ngay Nhắn tin